Dịch

Whittaker

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈʍɪɾɪkɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washtenaw, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Washtenaw County, Michigan, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kanawha, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Kanawha County, West Virginia, United States.

AI