Dịch

Whitmore

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Newcastle-under-Lyme, Staffordshire, Anh (OS lưới ref SJ8140)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village and civil parish in Newcastle-under-Lyme borough, Staffordshire, England (OS grid ref SJ8140).
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shasta, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Shasta County, California, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sandusky, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Sandusky County, Ohio, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhitmoreDạng gốc (base form)
  2. WhitmoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Whitmore Heathdanh từ riêngKhu dân cư và cây thạch nam ở giáo xứ Whitmore, quận Newcastle-under-Lyme, Staffordshire, Anh (OS lưới ref SJ7941)
Whitmore diseasedanh từĐồng nghĩa với melioidosis
Whitmore's diseaseChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổhwīt“white”

AI