Whites
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phe Áo Trắngdanh từ riêngThe chariot-racing faction of the Roman circus and Constantinopolitan hippodrome that wore white.
- Đội kháchdanh từ riêngThe away team during international matches.
- Câu lạc bộ Juventusdanh từ riêngJuventus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| All Whitesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đội tuyển đại diện (bóng đá) hiệp hội bóng đá nam quốc gia của New Zealand |
| forest whitesdanh từ | danh từ | Dương vật (chất liệu len thô) |
| cricket whitesdanh từ | danh từ | Trang phục truyền thống của các vận động viên cricket, bao gồm quần trắng, áo sơ mi và áo len tùy chọn |
| pearly whitesdanh từ | danh từ | Răng |
Ví dụ
- , , , , !
- , , , , , , .
- .