Whiteley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Winchester và quận Fareham, Hampshire, Anh; giáo xứ dân sự chỉ nằm ở quận Winchester (OS lưới ref SU5209)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community and civil parish with a town council in Winchester district and Fareham borough, Hampshire, England; the civil parish is in Winchester district only (OS grid ref SU5209).
- Thị trấn ở Quận Greene, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Greene County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhiteleyDạng gốc (base form)
- WhiteleysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha