Dịch

Western blot

danh từ (noun)
UK/ˈwɛs.tən ˈblɒt/US/ˈwɛs.təɹn ˈblɑt/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật phân tích sử dụng các kháng thể mục tiêu để phát hiện các protein cụ thể trong một mẫu mô đồng nhất hoặc dịch chiết nhất địnhdanh từAn analytical technique using targeted antibodies to detect specific proteins in a given sample of tissue homogenate or extract.

Cụm từ (phrase)

Western blot analysisdanh từKỹ thuật trong phòng thí nghiệm, tương tự như phân tích Southern blot, được sử dụng để xác định kháng thể và các protein khác

AI