Nghĩa chính
- Kỹ thuật phân tích sử dụng các kháng thể mục tiêu để phát hiện các protein cụ thể trong một mẫu mô đồng nhất hoặc dịch chiết nhất địnhdanh từAn analytical technique using targeted antibodies to detect specific proteins in a given sample of tissue homogenate or extract.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Western blot analysisdanh từ | danh từ | Kỹ thuật trong phòng thí nghiệm, tương tự như phân tích Southern blot, được sử dụng để xác định kháng thể và các protein khác |