Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
West Pointer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
s
t
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɛ
s
t
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Tốt nghiệp USMA (Học viện Quân sự Hoa Kỳ)
danh từ
A graduate of USMA (United States Military Academy).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
West Pointer
Dạng gốc
(base form)
West Pointer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
West Point
+
-er
AI
1
Tốt nghiệp USMA (Học viện Quân sự Hoa Kỳ)
1
Tốt nghiệp USMA (Học viện Quân sự Hoa Kỳ)
1
Tốt nghiệp USMA (Học viện Quân sự Hoa Kỳ)