Dịch

West Coast Sound

danh từ (noun)
UK/ˈwɛst ˈkəʊst ˈsaʊnd/US/ˈwɛst ˈkoʊst ˈsaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yacht rockdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of yacht rock.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI