Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
West Coast Sound
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɛ
s
t
ˈ
k
əʊ
s
t
ˈ
s
aʊ
n
d
/
US
/ˈ
w
ɛ
s
t
ˈ
k
oʊ
s
t
ˈ
s
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yacht rock
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of yacht rock.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yacht rock
AI
1
Đồng nghĩa với yacht rock
1
Đồng nghĩa với yacht rock
1
Đồng nghĩa với yacht rock