Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wenzhou
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
w
ɛ
n
ˈ
d
͡
ʒ
əʊ
/
US
/
w
ʌ
n
ˈ
d
͡
ʒ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Ôn Châu
danh từ riêng
A prefecture-level city of Zhejiang, in southeastern China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yongjia
Yung-chia
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
溫州
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wenzhou
Wenzhou
nese
Phương ngữ Wu của Ôn Châu, một thành phố ở Chiết Giang, Trung Quốc
danh từ riêng
Ví dụ
Saola
is
not
the
only
storm
threatening
China
this
weekend
,
as
Haikui
,
a
second
Pacific
typhoon
,
is
expected
to
make
landfall
on
Sunday
in
eastern
China
,
south
of
the
city
of
Wenzhou
,
the
US
Embassy
in
Beijing
said
in
a
weather
alert
.
AI
1
Ôn Châu
1
Ôn Châu
1
Ôn Châu