Dịch

Wentworth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Ngôi làng ở hạt Newton, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Newton County, Missouri.
  2. Thị trấn ở hạt Grafton, New Hampshiredanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Grafton County, New Hampshire.
  3. Thị trấn, quận lỵ của Quận Rockingham, Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town, the county seat of Rockingham County, North Carolina.
  4. Ngôi làng ở Lake County, Nam Dakotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lake County, South Dakota.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WentworthDạng gốc (base form)
  2. WentworthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wentworth Fallsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Blue Mountains, phía đông nam New South Wales, Australia
Wentworth Pointdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Parramatta, New South Wales, Australia
Wentworth scaledanh từ riêngHệ thống phân loại hạt, phân loại dựa trên đường kính

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng ở phía tây nam Calgary
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng ở phía tây nam Calgary, AlbertaA community in south-west Calgary, Alberta.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwinter“winter”

Ví dụ

  • , .

AI