Wentworth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Ngôi làng ở hạt Newton, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Newton County, Missouri.
- Thị trấn ở hạt Grafton, New Hampshiredanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Grafton County, New Hampshire.
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Rockingham, Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town, the county seat of Rockingham County, North Carolina.
- Ngôi làng ở Lake County, Nam Dakotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lake County, South Dakota.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WentworthDạng gốc (base form)
- WentworthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wentworth Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Blue Mountains, phía đông nam New South Wales, Australia |
| Wentworth Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Parramatta, New South Wales, Australia |
| Wentworth scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ thống phân loại hạt, phân loại dựa trên đường kính |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Cộng đồng ở phía tây nam Calgary
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng ở phía tây nam Calgary, AlbertaA community in south-west Calgary, Alberta.
Họ từ (word family)
cùng gốc WentworthNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwinter“winter”
Ví dụ
- , .