Dịch

Wendy

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɛn.di/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.

Cụm từ (phrase)

Wendy housedanh từNgôi nhà đồ chơi trong đó trẻ em có thể chơi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwende“watercourse with a bend”

Ví dụ

  • " ?" . " ," . " ?" " ."
  • .
  • , .

AI