Nghĩa chính
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wendy housedanh từ | danh từ | Ngôi nhà đồ chơi trong đó trẻ em có thể chơi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwende“watercourse with a bend”
Ví dụ
- " ?" . " ," . " ?" " ."
- .
- , .