Dịch

Wen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Ôndanh từ riêngA common surname from Chinese of east Asian derivation.

Cụm từ (phrase)

Great Wendanh từ riêngTên xúc phạm London: thủ đô và thành phố lớn nhất của Anh và Vương quốc Anh
King Wen sequencedanh từ riêngSự sắp xếp lâu đời nhất còn sót lại trong số 64 quẻ của Kinh Dịch
Wen'andanh từ riêngQuận của Lang Phường, Hà Bắc, Trung Quốc
Afon Wendanh từ riêngNgôi làng trong cộng đồng Llanystumdwy, Gwynedd, Wales (tham chiếu lưới hệ điều hành SH4337)
the great wencụm từLuân đôn
Bouc-Wen modeldanh từ riêngMô hình trễ, thường được sử dụng để mô tả các hệ thống trễ phi tuyến

Họ từ (word family)

cùng gốc Wen

Ví dụ

  • , . . , , .

AI