Dịch

King Wen sequence

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp lâu đời nhất còn sót lại trong số 64 quẻ của Kinh Dịchdanh từ riêngThe oldest surviving arrangement of the 64 hexagrams of the I Ching.

AI