Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Họ Wellsdanh từ riêngAn English topographic surname from Middle English for someone living near a well or a spring.
- Tên nam Wellsdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Wellsdanh từ riêngA small cathedral city and civil parish with a city council in Somerset, England, previously in Mendip district (OS grid ref ST5445).
- Thị trấn thuộc khu Cariboo, British Columbia, Canadadanh từ riêngA town in the Cariboo Regional District, British Columbia, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indian Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Navajo, Arizona |
| Wells Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở Vermont, Hoa Kỳ, một nhánh của sông Connecticut |
| Wells Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bluffton. Được đặt theo tên của William A. Wells |
| Valley Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Inyo, California, Hoa Kỳ |
| Jim Wells Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Alice |
| Wells-next-the-Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ven biển, cảng và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Bắc Norfolk, Norfolk, Anh (OS lưới ref TF9143) |
| Buckley Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Bury, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD7910) |
| Cheyenne Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn theo luật định, quận lỵ của Quận Cheyenne, Colorado, Hoa Kỳ |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Wells
- A small town in Norfolk, England; in full, Wells-next-the-Sea.
Họ từ (word family)
cùng gốc WellsNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwella
Ví dụ
- 2017 , . 2004 .
- , . . .
- , .. “ .” , . “ .” “ ” .