Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Weinergate
danh từ riêng
(proper noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Vụ bê bối sexting năm 2011, liên quan đến chính trị gia Mỹ Anthony Weiner
danh từ riêng
A sexting scandal of 2011, involving US politician Anthony Weiner.
Nguồn gốc
(etymology)
Weiner
+
-gate
Ví dụ
The
now
familiar
story
not
only
didn't
go
away
,
mainly
because
it
was
true
,
but
it
also
morphed
into
what
came
to
be
called
Weinergate
,
cashing
in
on
the
congressman's
most
unfortunate
surname
.
AI
1
Vụ bê bối sexting năm 2011
1
Vụ bê bối sexting năm 2011
1
Vụ bê bối sexting năm 2011