Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wearside
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu vực xung quanh Sunderland, Tyne và Wear, trên sông Wear
danh từ riêng
The area around Sunderland, Tyne and Wear, on the River Wear.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wearside
Wearside
r
Ai đó đến từ Wearside, từ khắp Sunderland
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Wear
+
-side
AI
1
Khu vực xung quanh Sunderland
1
Khu vực xung quanh Sunderland
1
Khu vực xung quanh Sunderland