Dịch

Wasser

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WasserDạng gốc (base form)
  2. WassersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wassermann testdanh từXét nghiệm kháng thể tìm bệnh giang mai, dựa trên sự cố định bổ thể

AI