Wasser
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WasserDạng gốc (base form)
- WassersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wassermann testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm kháng thể tìm bệnh giang mai, dựa trên sự cố định bổ thể |
Họ từ (word family)
cùng gốc Wasser- wassermanThủy quái nửa ngườidanh từC2
- WasserauenKhu định cư ở quận Schwende-Rüte, bang Appenzell Innerrhoden, Thụy Sĩ, trước đây thuộc quận Schwendedanh từ riêng
- WassermannMột họ từ tiếng Đức, biến thể của Wasserman, tương đương với Waterman trong tiếng Anhdanh từ riêng
- WassersteinMột họ từ tiếng Đứcdanh từ riêng