Wassermann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức, biến thể của Wasserman, tương đương với Waterman trong tiếng Anhdanh từ riêngA surname from German, variant of Wasserman, equivalent to English Waterman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WassermannDạng gốc (base form)
- WassermannsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wassermann testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm kháng thể tìm bệnh giang mai, dựa trên sự cố định bổ thể |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWasserman