Warnock
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Belmont, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Belmont County, Ohio, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WarnockDạng gốc (base form)
- WarnocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Warnock algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán giải quyết vấn đề hiển thị một hình ảnh phức tạp bằng cách phân chia đệ quy một cảnh cho đến khi thu được các khu vực không đáng kể để tính toán |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Gael ScotlandMac Giolla Mhearnóg“son of the servant of (Saint) Mearnóg”