Dịch

Warnock algorithm

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toán giải quyết vấn đề hiển thị một hình ảnh phức tạp bằng cách phân chia đệ quy một cảnh cho đến khi thu được các khu vực không đáng kể để tính toándanh từ riêngAn algorithm that solves the problem of rendering a complicated image by recursive subdivision of a scene until areas are obtained that are trivial to compute.

AI