Dịch

Waring

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɛəɹɪŋ/US/ˈwɛɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Kendall, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Kendall County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Waring's problemdanh từ riêngBài toán xem mỗi số tự nhiên k có liên kết với một số nguyên dương s sao cho mỗi số tự nhiên là tổng của nhiều nhất s số tự nhiên lũy thừa k hay không
Hilbert-Waring theoremChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Waring

AI