Dịch

Wangan

danh từ riêng (proper noun)
/(ˈ)wɑŋˈæn/

Nghĩa chính

  1. Thị trấn nông thôn ở huyện Bành Hồ, Đài Loandanh từ riêngA rural township in Penghu County, Taiwan.
  2. Đảo Wangan, huyện Bành Hồ, Đài Loandanh từ riêngAn island of Wangan, Penghu County, Taiwan.
  3. Thổ dân Úc ở vùng Isaac thuộc miền Trung Queenslanddanh từ riêngAn Aboriginal Australian people of the Isaac Region of Central Queensland.

Ví dụ

  • , 1 Wangan's , Penghu’s ; (...).
  • , 4,000, .
  • , - - .

AI