Dịch

Wandering Jew

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈwɑndəɹɪŋ ˈdʒu/

Nghĩa chính

  1. Người thợ đóng giày Do Thái, theo truyền thống Cơ đốc giáo, đã chế nhạo Chúa Giê-su Christ trên đường đến nơi bị đóng đinh (Chúa Giê-su) và vì điều đó đã bị kết án phải đi lang thang trên Trái đất cho đến khi Chúa Giê-su trở lại (tức là lần tái lâm)danh từ riêngA Jewish shoemaker who, in Christian tradition, taunted Jesus Christ on the way to his (Jesus') crucifixion and for that was condemned to wander the Earth until Jesus' return (ie. the second coming).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Wandering JewDạng gốc (base form)
  2. Wandering JewsSố nhiều (plural)

AI