Dịch

Wan Chai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Hồng Kôngdanh từ riêngA district of Hong Kong.
  2. Khu vực của quận Wan Chai, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Wan Chai district, Hong Kong.

Cụm từ (phrase)

Wan Chai Gapdanh từ riêngCon đèo ở Wan Chai, quận Wan Chai, Hong Kong

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông灣仔

Ví dụ

  • , , – , .
  • . , 3,500- , .
  • , — ’ — .

AI