Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wake Islander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
eɪ
k
ˈ
aɪ
l
ə
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ai đó đến từ Đảo Wake
danh từ
someone from Wake Island.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wake Islander
Dạng gốc
(base form)
Wake Islander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó đến từ Đảo Wake
1
Ai đó đến từ Đảo Wake
1
Ai đó đến từ Đảo Wake