Waichow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Huizhou: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngSynonym of Huizhou: the Cantonese-derived name
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1950’, , , Mowming, , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông惠州wai⁶ zau¹