Dịch

Waffen-SS

danh từ riêng (proper noun)
/ˈvɑfən.ɛsˌɛs/

Nghĩa chính

  1. Lực lượng vũ trang SSdanh từ riêngThe combat branch of the Schutzstaffel.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWaffen-SS

AI