Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Waffen-SS
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
v
ɑ
f
ə
n
.ɛ
s
ˌɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Lực lượng vũ trang SS
danh từ riêng
The combat branch of the Schutzstaffel.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Waffen-SS
AI
1
Lực lượng vũ trang SS
1
Lực lượng vũ trang SS
1
Lực lượng vũ trang SS