Dịch

Wadsworth

danh từ riêng (proper noun)
/ˈwɒdzwɜː(ɹ)θ/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Giáo xứ dân sự ở quận Calderdale, Tây Yorkshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish in Calderdale borough, West Yorkshire, England.
  2. Ngôi làng ở Lake County, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Lake County, Illinois.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Leavenworth, Kansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Leavenworth County, Kansas.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Washoe, Nevadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Washoe County, Nevada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WadsworthDạng gốc (base form)
  2. WadsworthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Horner-Wadsworth-Emmons reactiondanh từPhản ứng hóa học được sử dụng trong hóa học hữu cơ của các cacban photphat ổn định với aldehyd (hoặc xeton) để tạo ra chủ yếu là E-alken

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố và thị trấn ở Quận Medina
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố và thị trấn ở Quận Medina, Ohio, được đặt theo tên của Elijah WadsworthA city and township in Medina County, Ohio, named after Elijah Wadsworth.

Họ từ (word family)

cùng gốc Wadsworth
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , “ ”, .

AI