Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Phillips, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Phillips County, Arkansas.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Wabash, Indianadanh từ riêngA city, the county seat of Wabash County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cass, Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Cass County, Nebraska.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Mercer, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Mercer County, Ohio.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wabash Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mount Carmel |
| Wabasha Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 87 quận ở Minnesota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wabasha |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn ma ở Hạt Khoáng
- Thị trấn ma ở Hạt Khoáng, Tây VirginiaA ghost town in Mineral County, West Virginia.
Họ từ (word family)
cùng gốc WabashNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápOuabache
- từ Proto-Algonquian*wa·p-“(be) white”