Dịch

WTF

danh từ (noun)cụm từ (phrase)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ếch cây xanh Úcdanh từInitialism of White's tree frog.
  2. Lỗi thiết kế ngớ ngẩn, thiết kế thảm họadanh từA bafflingly bad or unwise design decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WTFDạng gốc (base form)
  2. WTFsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

WTF Stardanh từ riêngĐồng nghĩa với Tabby's Star: Một ngôi sao trong chòm sao Cygnus, Dải Ngân hà

3 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cái quái gì thế
  1. Initialism of what the fuck.

Ví dụ

  • ; . , ", ?" , ?
  • () , , […]
  • , , ?

AI