Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
WSU
danh từ riêng
(proper noun)
/
w
ɑ
ˈ
z
u
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Washington State University
danh từ riêng
Initialism of Washington State University.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Wazzu
Washington State
Ví dụ
After
visiting
Johnson's
home
on
South
Hill
in
Spokane
,
Miller
said
the
WSU
logo
designer
would
be
honored
to
have
the
stadium
named
after
him
.
AI
1
Viết tắt của Washington State University
1
Viết tắt của Washington State University
1
Viết tắt của Washington State University