Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WORA
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của write once: chạy khắp nơi
tính từ
Initialism of write once, run anywhere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
WORA
Dạng gốc
(base form)
more WORA
So sánh hơn
(comparative)
most WORA
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
WORE
AI
1
Viết tắt của write once: chạy khắp nơi
1
Viết tắt của write once: chạy khắp nơi
1
Viết tắt của write once: chạy khắp nơi