Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WEA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của work-exacerbated asthma
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of work-exacerbated asthma.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
WEA
wea
n
Dứt sữa, cai sữa
động từ, danh từ
C2
AI
1
Viết tắt của work-exacerbated asthma
1
Viết tắt của work-exacerbated asthma
1
Viết tắt của work-exacerbated asthma