Dịch

W-2 employee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá nhân được một tổ chức chính thức tuyển dụng (ngược lại với một nhà thầu độc lập nhận được mẫu thuế 1099)danh từAn individual who is formally employed by an organization (in contrast to an independent contractor who receives tax form 1099)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. W-2 employeeDạng gốc (base form)
  2. W-2 employeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1099 -2 .

AI