Dịch

Vr

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của visual rangedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of visual range.
  2. Viết tắt của virtual realitydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of virtual reality.

Cụm từ (phrase)

vr.danh từViết tắt của variant reading
VR tubedanh từViết tắt của voltage-regulator tube
VR legsdanh từKhả năng chịu đựng các trải nghiệm thực tế ảo và thực tế tăng cường mà không bị say tàu xe
vr gameTrò chơi thực tế ảo
vr headsetKính thực tế ảo
vr experienceTrải nghiệm thực tế ảo
vr technologyCông nghệ thực tế ảo

Họ từ (word family)

cùng gốc Vr
Từ liên quan (related word)

AI