Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VR tube
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của voltage-regulator tube
danh từ
Abbreviation of voltage-regulator tube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VR tube
Dạng gốc
(base form)
VR tube
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của voltage-regulator tube
1
Viết tắt của voltage-regulator tube
1
Viết tắt của voltage-regulator tube