Dịch

Vos

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Cụm từ (phrase)

faites vos jeuxcụm từTrong roulette, người tổ chức quyết định khi người đánh bạc có thể đặt cược

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanVos

Cùng gốc (doublet)FoxFuchs

Ví dụ

  • .

AI