Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Vonnegut
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vonnegut
Vonnegut
ian
Liên quan đến Kurt Vonnegut, Jr. (1922–2007), tiểu thuyết gia và nhà châm biếm người Mỹ, hoặc các tác phẩm của ông
tính từ
Vonnegut
esque
Gợi nhớ các tác phẩm của Kurt Vonnegut, Jr. (1922–2007), tiểu thuyết gia và nhà châm biếm người Mỹ
tính từ
Ví dụ
The
great
crime
of
our
time
,
says
Vonnegut
,
was
to
do
too
much
good
secretly
,
too
much
harm
openly
.
In
his
book
Cat's
Cradle
,
Kurt
Vonnegut
said
that
"
science
is
magic
that
works
.
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ