Vol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận động viên đội Tennessee Volunteersdanh từA player of any of the Tennessee Volunteers college sports teams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VolDạng gốc (base form)
- VolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vol%ký hiệu | ký hiệu | Phần trăm khối lượng. Tỷ lệ phần trăm thể tích của một chất |
| vol.danh từ | danh từ | Viết tắt của volume |
| vol-au-ventdanh từ | danh từ | Miếng bánh phồng tròn nhỏ có lỗ để đựng nhiều loại nhân khác nhau như nấm, tôm, trái cây, phô mai, v.v |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ volunteer