Dịch

Vol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động viên đội Tennessee Volunteersdanh từA player of any of the Tennessee Volunteers college sports teams.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VolDạng gốc (base form)
  2. VolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vol%ký hiệuPhần trăm khối lượng. Tỷ lệ phần trăm thể tích của một chất
vol.danh từViết tắt của volume
vol-au-ventdanh từMiếng bánh phồng tròn nhỏ có lỗ để đựng nhiều loại nhân khác nhau như nấm, tôm, trái cây, phô mai, v.v

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ volunteer

AI