Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vod
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của Vote
danh từ
Synonym of Vote (“person from Votia or of Votic descent”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vod
Dạng gốc
(base form)
Vod
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vote
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vod
Vod
er
Thiết bị điện tử sơ khai để tổng hợp lời nói bằng cách bắt chước tác động của giọng nói con người
danh từ
AI
1
Từ đồng nghĩa của Vote
1
Từ đồng nghĩa của Vote
1
Từ đồng nghĩa của Vote