Dịch

VoLTE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lên tiếng về sự tiến hóa lâu dàidanh từkhông đếm được (uncountable)voice over long term evolution

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VoLTEDạng gốc (base form)
  2. voltesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

volte-facedanh từTrở mặt
Volterra seriesdanh từMô hình cho hành vi phi tuyến tương tự như chuỗi Taylor, khác biệt ở khả năng ghi lại các hiệu ứng 'bộ nhớ'
Volterra integral equationdanh từLoại phương trình tích phân đặc biệt, có ứng dụng trong nhân khẩu học, nghiên cứu vật liệu đàn hồi nhớt và khoa học tính toán bảo hiểm

AI