VoLTE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lên tiếng về sự tiến hóa lâu dàidanh từkhông đếm được (uncountable)voice over long term evolution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VoLTEDạng gốc (base form)
- voltesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| volte-facedanh từ | danh từ | Trở mặt |
| Volterra seriesdanh từ | danh từ | Mô hình cho hành vi phi tuyến tương tự như chuỗi Taylor, khác biệt ở khả năng ghi lại các hiệu ứng 'bộ nhớ' |
| Volterra integral equationdanh từ | danh từ | Loại phương trình tích phân đặc biệt, có ứng dụng trong nhân khẩu học, nghiên cứu vật liệu đàn hồi nhớt và khoa học tính toán bảo hiểm |