Dịch

Vo

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Giọng hát, bèdanh từAbbreviation of vocals (of a rock band).
  2. Tên họ, họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VoDạng gốc (base form)
  2. VosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vo-agdanh từTừ viết tắt của từ nông nghiệp dạy nghề
vo-techdanh từTrường trung học đào tạo nghề và kỹ thuật
8vodanh từViết tắt của octavo: kích thước trang (5"-6,25" x 7,5"-10")

Họ từ (word family)

cùng gốc Vo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtVõ

AI