Dịch

Vivien

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, một biến thể đánh vần dành riêng cho nữ giới của Viviandanh từ riêngA female given name from Latin, an exclusively feminine spelling variant of Vivian.

Ví dụ

  • . '"" - . . . ""?'
  • " ," , " . . , ; , boy's , . - - -

AI