Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vivienne
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Latin mượn từ tiếng Pháp, một biến thể của Vivian
danh từ riêng
A female given name from Latin borrowed from French, a variant of Vivian.
AI
1
một biến thể của Vivian
1
một biến thể của Vivian
1
một biến thể của Vivian