Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vistula
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
v
ɪ
s
t
͡
j
ʊ
l
a/
US
/ˈ
v
ɪ
s
t
͡
ʃ
ʊ
l
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vi-xoa
danh từ riêng
The longest river in Poland, which flows into the Baltic Sea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vistula
Vistula
n
Từ, cư trú hoặc tọa lạc bởi, hoặc liên quan đến Vistula
tính từ, danh từ
Vistula
nian
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ người Vistulanian
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
Vistula
AI
1
Vi-xoa
1
Vi-xoa
1
Vi-xoa