Dịch

Vista

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố thuộc quận San Diego, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in San Diego County, California, United States.
  2. Dấu ba chấm của Windows Vistadanh từ riêngEllipsis of Windows Vista.

Cụm từ (phrase)

Rio Vistadanh từ riêngThành phố ở Quận Solano, California, Hoa Kỳ
Boa Vistadanh từ riêngĐô thị, thủ phủ bang Roraima, Brazil
Isla Vistadanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ
Mesa Vistadanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alpine, California, Hoa Kỳ
Bona Vistadanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Baw Baw, phía đông nam Victoria, Australia
Mono Vistadanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tuolumne, California, Hoa Kỳ
Alta Vistadanh từ riêngBarangay ở Ormoc, Leyte, Philippines
Ocean Vistadanh từ riêngĐịa phương trong Hội đồng Thành phố Burnie, phía tây bắc Tasmania, Úc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhavista“view”

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI