Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vilniusite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân ở Vilnius, Litva
danh từ
A native or inhabitant of Vilnius, Lithuania.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vilniusite
Dạng gốc
(base form)
Vilniusite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vilnian
Nguồn gốc
(etymology)
Vilnius
+
-ite
AI
1
Là người bản địa hoặc cư dân ở Vilnius
1
Là người bản địa hoặc cư dân ở Vilnius
1
Là người bản địa hoặc cư dân ở Vilnius