Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Viennese nougat
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
v
iː
.
ə
ˈ
n
iː
z
ˈ
n
ʌ
ɡ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Dạng kẹo dẻo làm từ hạt phỉ mềm hơn phổ biến ở Trung và Đông Âu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The softer hazelnut-based form of nougat common to central and eastern Europe
AI
1
Dạng kẹo dẻo làm từ hạt phỉ mềm hơn phổ biến ở Trung và Đông Âu
1
Dạng kẹo dẻo làm từ hạt phỉ mềm hơn phổ biến ở Trung và Đông Âu
1
Dạng kẹo dẻo làm từ hạt phỉ mềm hơn phổ biến ở Trung và Đông Âu