Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Viennese horn
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
v
iː
.
ə
ˈ
n
iː
z
ˈ
h
ɔː
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vienna horn
danh từ
Synonym of Vienna horn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Viennese horn
Dạng gốc
(base form)
Viennese horn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vienna horn
AI
1
Đồng nghĩa với Vienna horn
1
Đồng nghĩa với Vienna horn
1
Đồng nghĩa với Vienna horn