Dịch

Viennese horn

danh từ (noun)
UK/ˌviː.əˈniːz ˈhɔːn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Vienna horndanh từSynonym of Vienna horn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Viennese hornDạng gốc (base form)
  2. Viennese hornsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI