Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Viennese cutlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt schnitzel
danh từ
Wiener schnitzel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Viennese cutlet
Dạng gốc
(base form)
Viennese cutlet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
milanga
Thịt schnitzel
AI
1
Thịt schnitzel
1
Thịt schnitzel
1
Thịt schnitzel