Dịch

Versaci

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VersaciDạng gốc (base form)
  2. VersacisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI