Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Versaci
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Versaci
Dạng gốc
(base form)
Versaci
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Versace
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý